Bollinger bands là gì? Gợi ý 3+ chiến lược giao dịch hiệu quả 

calendar20/03/2025
Kiến thức kỹ thuật

Bollinger Bands là một trong những công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến giúp các nhà đầu tư xác định xu hướng và độ biến động của giá trên thị trường chứng khoán. Được phát triển bởi John Bollinger, chỉ báo này cung cấp thông tin quan trọng về mức độ rủi ro và cơ hội giao dịch. Vậy Bollinger Bands là gì và làm thế nào để áp dụng hiệu quả trong giao dịch? Hãy cùng Chứng khoán Nhất Việt (VFS) tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Bollinger bands là gì? Cấu tạo & ý nghĩa của bollinger bands

Dưới đây là khái niệm, cấu tạo và ý nghĩa của bollinger bands mà nhà đầu tư có thể tham khảo:

1.1. Khái niệm Bollinger bands

Bollinger Bands là công cụ phân tích kỹ thuật kết hợp giữa đường trung bình động (MA – Moving Average) và độ lệch chuẩn. Chỉ báo này bao gồm ba thành phần chính: một đường trung bình động ở trung tâm và hai dải trên, dưới.

Khoảng cách giữa đường MA và hai dải Bollinger phụ thuộc vào mức độ biến động của giá. Khi thị trường có biến động lớn, các dải Bollinger sẽ mở rộng, ngược lại, khi giá ít biến động, khoảng cách giữa các dải sẽ thu hẹp lại.

Bollinger bands là công cụ phân tích kỹ thuật kết hợp giữa đường MA và độ lệch chuẩn
Bollinger bands là công cụ phân tích kỹ thuật kết hợp giữa đường MA và độ lệch chuẩn

1.2. Cấu trúc của bollinger bands

Chỉ báo Bollinger Bands bao gồm ba dải:

  • Dải giữa (Middle Band – SMA20): Là đường trung bình động đơn giản trong 20 ngày, được tính bằng giá trung bình của giá đóng cửa trong 20 phiên gần nhất.
  • Dải trên (Upper Band): Được xác định bằng cách lấy SMA20 cộng với 2 lần độ lệch chuẩn.
  • Dải dưới (Lower Band): Được tính bằng cách lấy SMA20 trừ đi 2 lần độ lệch chuẩn.

Độ lệch chuẩn phản ánh mức độ biến động của giá so với giá trị trung bình. Khi thị trường đi ngang, nhà đầu tư có thể tận dụng Bollinger Bands để giao dịch bằng cách bán khi giá chạm dải trên và mua khi giá chạm dải dưới.

John Bollinger (người sáng lập và chủ tịch của quỹ đầu tư Bollinger Capital Management) thiết lập hai dải biên cách nhau hai độ lệch chuẩn nhằm điều chỉnh theo biến động thị trường và giúp bao quát chuyển động giá tốt hơn. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ mua quá mức hoặc bán quá mức của cổ phiếu:

  • Khi giá chạm hoặc vượt dải trên, cổ phiếu có thể đang bị mua quá mức.
  • Khi giá chạm hoặc giảm xuống dưới dải dưới, cổ phiếu có thể đang bị bán quá mức.
Chỉ báo Bollinger Bands bao gồm ba dải là dải giữa, dải trên và dải dưới
Chỉ báo Bollinger Bands bao gồm ba dải là dải giữa, dải trên và dải dưới

1.3. Ý nghĩa của chỉ báo Bollinger Bands (dải siết chặt) trong chứng khoán

Dải Bollinger Bands thu hẹp: Khi khoảng cách giữa dải trên, dải dưới và đường trung bình SMA thu hẹp lại, hiện tượng này được gọi là “siết chặt” Bollinger Bands. Điều này cho thấy giá cổ phiếu đang trong giai đoạn biến động thấp. Nhà đầu tư thường dự đoán rằng sau giai đoạn này, giá sẽ có biến động mạnh. Ngược lại, khi các dải mở rộng, biến động có xu hướng giảm, đây có thể là thời điểm thích hợp để thoát vị thế. Tuy nhiên, việc siết chặt Bollinger Bands không phải là một tín hiệu giao dịch vì nó không xác định được xu hướng giá sẽ tăng hay giảm.

Dải Bollinger Bands bứt phá: Khoảng 90% chuyển động giá xảy ra trong phạm vi giữa dải trên và dải dưới. Khi giá vượt ra ngoài hai dải này, đây được xem là một sự kiện quan trọng. Tuy nhiên, giống như hiện tượng siết chặt, bứt phá Bollinger Bands không phải là tín hiệu giao dịch đáng tin cậy. Một sai lầm phổ biến của nhà đầu tư là cho rằng khi giá vượt qua một trong hai dải thì đó là dấu hiệu mua hoặc bán. Trên thực tế, sự bứt phá chỉ cho thấy biến động mạnh chứ không thể dự đoán hướng đi tiếp theo của giá.

Sự bứt phá của Bollinger Bands cho thấy biến động mạnh
Sự bứt phá của Bollinger Bands cho thấy biến động mạnh

2. Hạn chế của Bollinger bands

Mặc dù Bollinger Bands là một công cụ phân tích kỹ thuật hữu ích, nhưng nó cũng có một số nhược điểm cần cân nhắc:

  • Thông tin có thể bị nhiễu do độ lệch chuẩn: Vì Bollinger Bands được tính dựa trên đường trung bình động (SMA), dữ liệu cũ và mới đều ảnh hưởng đến kết quả. Điều này có thể khiến chỉ báo bị tác động bởi các biến động bất thường trong quá khứ, làm giảm tính chính xác.
  • Dễ xuất hiện tín hiệu sai: Trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh hoặc đi ngang (sideway), Bollinger Bands có thể đưa ra tín hiệu không chính xác. Giá chạm hoặc vượt qua dải trên/dưới không đồng nghĩa với việc xu hướng sẽ đảo chiều như mong đợi.
  • Độ trễ trong phản ứng với thị trường: Vì dựa trên dữ liệu quá khứ, Bollinger Bands có thể phản ứng chậm với những thay đổi đột ngột của thị trường, khiến nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định kịp thời.
  • Không phù hợp với mọi thị trường: Bollinger Bands hoạt động hiệu quả trong một số điều kiện thị trường nhất định, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác. Nhà đầu tư cần thử nghiệm và điều chỉnh các thông số để phù hợp với từng giai đoạn và loại tài sản.

Bollinger Bands không phải là một hệ thống giao dịch độc lập mà chỉ là công cụ hỗ trợ đánh giá biến động giá. John Bollinger khuyến nghị kết hợp Bollinger Bands với ít nhất hai hoặc ba chỉ báo khác không tương quan để tăng độ chính xác trong phân tích thị trường, chẳng hạn như MACD (Trung bình động hội tụ phân kỳ) và RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối).

Bollinger Bands phản ứng chậm với những thay đổi đột ngột của thị trường
Bollinger Bands phản ứng chậm với những thay đổi đột ngột của thị trường

3. Công thức tính chỉ số Bollinger bands

Không giống như nhiều chỉ báo kỹ thuật khác sử dụng tỷ lệ phần trăm cố định, Bollinger Bands được tính dựa trên độ lệch chuẩn – một khái niệm thống kê đo lường mức độ phân tán của giá so với trung bình.

(1) Độ lệch chuẩn và phương sai

Trước khi tính độ lệch chuẩn, ta cần xác định phương sai theo công thức:

σ² = (∑(χ – SMA)²) / N

Sau đó, độ lệch chuẩn (σ) được tính bằng căn bậc hai của phương sai:

σ = √ ((∑(χ – SMA)²) / N)

Để có dải Bollinger với hai hoặc ba độ lệch chuẩn, chỉ cần nhân 𝜎 với hệ số tương ứng.

(2) Công thức tính Bollinger Bands: Bollinger Bands gồm ba dải được xác định như sau:

  • Dải trên = SMA20 + (2 × Độ lệch chuẩn giá 20 ngày)
  • Dải giữa = SMA20
  • Dải dưới = SMA20 – (2 × Độ lệch chuẩn giá 20 ngày)

Trong đó, SMA20 là đường trung bình động đơn giản của giá đóng cửa trong 20 ngày gần nhất. Con số 20 được chọn vì nó phản ánh xu hướng trung hạn, tương ứng với khoảng hai tuần giao dịch trên thị trường.

Công thức tính chỉ số Bollinger bands dựa trên độ lệch chuẩn
Công thức tính chỉ số Bollinger bands dựa trên độ lệch chuẩn

4. 3+ Cách sử dụng bollinger bands chính xác nhất

Dưới đây là 3 cách sử dụng bollinger bands chính xác, hiệu quả và an toàn nhất:

4.1. Chiến lược Nút thắt cổ chai (Bollinger Band Squeeze)

Bollinger Band Squeeze, hay còn gọi là giao dịch theo mô hình “nút thắt cổ chai”, là một chiến lược phổ biến khi thị trường có biên độ hẹp và giá đi ngang. Lúc này, các dải Bollinger thu hẹp lại giống như một nút thắt, báo hiệu khả năng biến động mạnh sắp xảy ra. Nhà đầu tư có thể tận dụng tín hiệu này để vào lệnh:

  • Mua khi giá phá vỡ vùng tích lũy hẹp và vượt lên trên dải Bollinger trên.
  • Bán khi giá phá vỡ vùng tích lũy và giảm xuống dưới dải Bollinger dưới.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào việc giá chạm dải trên hoặc dải dưới để đưa ra quyết định giao dịch, vì điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đặc biệt, với những nhà đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm, phương pháp này có thể dẫn đến sai lầm nếu không kết hợp với các yếu tố phân tích khác. Chiến lược này thường hiệu quả nhất trong giai đoạn thị trường đi ngang trước khi có một xu hướng rõ ràng.

Ví dụ:

Cách giao dịch khi gặp trạng thái nút thắt cổ chai
Cách giao dịch khi gặp trạng thái nút thắt cổ chai

4.3. Chiến lược Bật lại từ dải băng (Bollinger Bounce)

Một đặc điểm quan trọng của Bollinger Bands là giá thường có xu hướng quay trở lại vùng trung tâm của dải băng. Đây chính là nguyên tắc cốt lõi của chiến lược giao dịch Bollinger Bounce, trong đó nhà đầu tư tận dụng các cú bật lại từ dải trên hoặc dải dưới để vào lệnh.

Dải trên và dải dưới của Bollinger Bands hoạt động như các mức kháng cự và hỗ trợ động, vì vậy chiến lược này thường áp dụng theo nguyên tắc:

  • Bán khi giá chạm vào dải trên (Upper Band).
  • Mua khi giá chạm vào dải dưới (Lower Band).

Ví dụ:

Giá chạm vào mép trên của dải băng
Giá chạm vào mép trên của dải băng

Tuy nhiên, Bollinger Bounce hoạt động hiệu quả nhất khi thị trường đi ngang (sideway) và có biên độ dao động ổn định. Nếu thị trường đang có xu hướng mạnh, việc áp dụng chiến lược này có thể dẫn đến rủi ro cao.

Xem thêm: Cách sử dụng mây Ichimoku

4.3. Kết hợp Bollinger band với RSI và MACD

(1) Kết hợp Bollinger band với RSI

RSI (Relative Strength Index – Chỉ số sức mạnh tương đối) do Welles Wilder phát triển, là một công cụ kỹ thuật giúp đánh giá sức mạnh hoặc sự suy yếu của xu hướng giá.

Đây là một phương pháp đơn giản nhưng có thể mang lại hiệu quả cao nếu kết hợp với các chỉ báo phù hợp để tăng độ chính xác. Chiến lược này hoạt động tốt trong điều kiện thị trường ít biến động và có xu hướng rõ ràng, giúp nhà đầu tư nhận diện vùng quá mua hoặc quá bán. Mặc dù không cung cấp tín hiệu phức tạp, phương pháp này hỗ trợ nhà đầu tư xác định điểm vào và thoát lệnh hợp lý.

Các bước thực hiện khi kết hợp Bollinger band với RSI như sau:

Bước 1: Cài đặt chỉ báo trên biểu đồ

  • Bollinger Bands: Sử dụng đường trung tâm EMA 50, độ lệch chuẩn (deviation) 2.00, áp dụng cho giá đóng cửa.
  • RSI: Thiết lập độ dài 9 kỳ, áp dụng cho giá đóng cửa.

Bước 2: Xác định điểm vào lệnh

  • Lệnh bán: Khi RSI vượt trên mức 75, nến chạm hoặc vượt dải trên Bollinger Bands nhưng đóng cửa bên trong dải → Đặt lệnh bán ở nến tiếp theo.
  • Lệnh mua: Khi RSI xuống dưới mức 25, nến chạm hoặc vượt dải dưới Bollinger Bands nhưng đóng cửa bên trong dải → Đặt lệnh mua ở nến tiếp theo.
Ví dụ bước 2
Ví dụ bước 2

Bước 3: Xác định điểm thoát lệnh

    • Cắt lỗ: Đặt stop-loss cách 5% phía trên đỉnh nến phát tín hiệu.
  • Chốt lời:

Mục tiêu đầu tiên: Đóng một nửa vị thế khi giá chạm đường trung tâm Bollinger Bands.

Mục tiêu cuối cùng: Đóng toàn bộ lệnh khi giá chạm cạnh đối diện của Bollinger Bands.

Có thể sử dụng trailing stop sau khi đạt mục tiêu chốt lời đầu tiên để tối ưu lợi nhuận.

Phương pháp này giúp nhà đầu tư tận dụng tốt các vùng quá mua/quá bán và phản ứng nhanh với sự thay đổi xu hướng.

Ví dụ:

Ví dụ minh hoạ xác định điểm mua vào và chạm dừng lỗ 
Ví dụ minh hoạ xác định điểm mua vào và chạm dừng lỗ

(2) Kết hợp Bollinger band và MACD

Bollinger Bands phản ánh chu kỳ biến động của giá, trong khi MACD là một chỉ báo động lượng mạnh mẽ theo xu hướng. Khi kết hợp hai công cụ này, nhà đầu tư có thể gia tăng độ chính xác trong giao dịch. Nhờ đó, Bollinger Bands và MACD giúp xác định xu hướng hiện tại của giá (tăng hoặc giảm) và cung cấp tín hiệu dự báo về khả năng xảy ra một đợt phá vỡ (breakout) sắp tới.

Qua bài viết, hy vọng nhà đầu tư đã giải đáp được câu hỏi “Bollinger Bands là gì?”. Bollinger Bands là công cụ mạnh mẽ trong việc xác định xu hướng và sự biến động giá. Khi hiểu rõ cách sử dụng chỉ báo này, nhà đầu tư có thể xây dựng những chiến lược giao dịch hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để áp dụng Bollinger Bands vào chiến lược đầu tư của mình.

Xem thêm: Hướng dẫn giao dịch theo sóng Elliott DỄ HIỂU NHẤT

Nếu chưa sẵn sàng để áp dụng chỉ báo này, nhà đầu tư có thể nhờ đến sự hỗ trợ của các chuyên gia trong lĩnh vực. VFS là công ty chứng khoán có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, sẵn sàng tư vấn và xây dựng chiến lược giao dịch Bollinger Bands hiệu quả, an toàn, giúp nhà đầu tư mới tối ưu lợi nhuận và quản trị rủi ro. Liên hệ VFS qua Hotline (+84 28) 6255 6586 (Chi nhánh TP.HCM) hoặc (+84 24) 3928 8222 (Chi nhánh Hà Nội) ngay hôm nay để nhận hỗ trợ chi tiết!

Thay vì tự mò mẫm như đi lạc trong sa mạc mà không có la bàn, giờ đây nhà đầu tư có thể đồng hành cùng các Chuyên gia VFS tại chương trình VFS Expert, để gia tăng kiến thức đầu tư tài chính cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn:

  • Đặc quyền chọn chuyên gia tư vấn 1:1 và bắt nhịp thị trường trong phiên giao dịch
  • Nhận các khuyến cáo/ khuyến nghị chuyên sâu về thị trường, gồm: Thông tin nhận định thị trường; Thông tin phân tích cơ bản cổ phiếu; Thông tin phân tích kỹ thuật cổ phiếu; Danh mục khuyến nghị; Cảnh báo thị trường qua ứng dụng hệ thống VFS Mobile
  • Giới hạn tối đa 20 khách hàng/chuyên gia đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình
  • Đặc biệt, phí giao dịch chỉ từ 0,2% cùng với danh mục Margin đa dạng

Đầu tư dễ dàng hơn bao giờ hết với sự đồng hành của những chuyên gia hàng đầu!

Chi tiết về chính sách chương trình VFS Expert xem tại: https://vfsinvest.vfs.com.vn/home/VFSExpert